TuyDuc.comTuy Đức
Đồng bào M'nông và văn hoá

Mẫu hệ của người M'nông: con theo họ mẹ, cưới hỏi và gia đình ở vùng Tuy Đức

Người M'nông theo nếp mẫu hệ: con mang họ mẹ, chồng thường về ở nhà vợ, con gái giữ nhà. Cưới hỏi diễn ra thế nào và nếp ấy gặp pháp luật, đời sống mới ra sao.

Two pairs of hands exchanging a small woven basket of rice beside a large glazed clay jar on a bamboo floor, soft side window light, warm brown tones

Người M'nông theo nếp mẫu hệ: con cái mang họ của mẹ, dòng họ được tính theo phía mẹ, sau khi cưới người chồng thường về sống ở nhà vợ, và tài sản chính của gia đình thường truyền cho con gái. Ở nhiều bon, nhà gái là bên chủ động ngỏ lời trong chuyện cưới hỏi. Mức độ giữ nếp này khác nhau giữa các nhóm M'nông và từng gia đình.

Với người Kinh hay đồng bào phía Bắc vốn theo họ cha, mẫu hệ dễ bị hiểu lầm thành "đàn bà làm chủ, đàn ông lép vế". Thực tế phức tạp và cân bằng hơn nhiều. Bài này giải thích nếp gia đình M'nông theo cách người trong cộng đồng vẫn sống, và những điểm mà một gia đình hôm nay — nhất là gia đình có hai dân tộc — cần thoả thuận với nhau.

Mẫu hệ nghĩa là gì trong một gia đình M'nông

Mẫu hệ trước hết là cách tính dòng dõi. Một người M'nông thuộc về dòng họ của mẹ, mang họ của mẹ, và nhận anh chị em họ theo phía mẹ là "người trong nhà". Con của anh em trai người mẹ thì thuộc dòng họ khác — dòng họ của vợ người anh em ấy. Cách tính này quyết định ai được lấy ai, ai thừa kế, ai có tiếng nói trong việc lớn.

Thứ hai là nơi ở sau cưới. Theo nếp truyền thống, người con trai lấy vợ thì về ở nhà vợ, làm rẫy cho gia đình vợ. Người con gái, nhất là con gái út hoặc con gái được chọn giữ nhà, ở lại cùng cha mẹ, nuôi cha mẹ khi về già và giữ ngôi nhà, bếp lửa, ché chiêng của dòng họ.

Thứ ba là tài sản. Nhà cửa, đất rẫy, ché, chiêng — những tài sản lớn — thường do người phụ nữ đứng tên trong quan niệm cộng đồng và truyền theo dòng nữ. Người chồng có công làm ra của cải, có tiếng nói trong gia đình, nhưng khi ly hôn hoặc góa vợ thì quyền với tài sản của nhà vợ bị giới hạn theo luật tục.

Cần nói rõ: mẫu hệ không có nghĩa phụ nữ một mình quyết mọi việc. Trong nhiều việc lớn, tiếng nói của người cậu — anh em trai của người mẹ — và của các bậc cao tuổi trong dòng họ rất quan trọng. Quyền lực trong gia đình M'nông được chia giữa nhiều người, theo cả giới tính lẫn vai vế.

Dòng họ và chuyện ai được lấy ai

Mỗi người M'nông thuộc một dòng họ, và những người cùng dòng họ coi nhau như anh chị em, dù đã cách nhiều đời. Luật tục nghiêm cấm người cùng dòng họ lấy nhau; vi phạm từng bị coi là lỗi rất nặng, phải làm lễ tạ lỗi lớn với cộng đồng. Đây là nguyên tắc ngoại hôn dòng họ, có ở nhiều dân tộc trên thế giới, và trùng với tinh thần cấm kết hôn cận huyết của pháp luật hôm nay.

Vì dòng họ tính theo phía mẹ, hai người có cùng ông nội nhưng khác bà nội lại có thể thuộc hai dòng họ khác nhau. Người ngoài nhìn vào dễ thấy lạ, nhưng với người trong bon thì rất rõ ràng. Trước khi cưới, các gia đình hỏi kỹ dòng họ của nhau, có khi phải nhờ người già trong bon nhớ lại gốc gác.

Họ của người M'nông khi ghi trên giấy tờ có lúc không trùng với họ theo dòng mẹ, do cách khai sinh qua các thời kỳ, do người ghi chép không hiểu phong tục, hoặc do gia đình chọn ghi theo cách phổ biến. Vì vậy đừng suy dòng họ của một người M'nông chỉ từ chữ đầu trên căn cước; muốn biết thì hỏi trực tiếp, một cách tế nhị.

Cưới hỏi theo nếp M'nông: các bước thường gặp

Lễ cưới của người M'nông khác nhau theo nhóm, theo bon và theo điều kiện từng nhà. Trình tự dưới đây là khung thường được mô tả, giúp bạn hình dung khi được mời dự:

  1. Tìm hiểu — trai gái quen nhau qua lễ hội, đi rẫy, đi học, đi làm. Ngày nay phần lớn tự tìm hiểu, gia đình chỉ góp ý.
  2. Ngỏ lời qua người mai mối — ở nhiều bon M'nông, phía gia đình cô gái nhờ người mai mối sang hỏi ý gia đình chàng trai. Nếu hai bên đồng ý thì hẹn ngày làm lễ.
  3. Lễ hỏi, thoả thuận lễ vật — hai gia đình bàn lễ vật trao đổi: heo, gà, ché rượu, có khi chiêng, vòng, vải. Lễ vật không chỉ là quà mà là sự ràng buộc giữa hai dòng họ.
  4. Lễ cưới — tổ chức ở nhà gái là chính, có ché rượu cần, chiêng, mâm lễ, lời khấn của người lớn tuổi, rồi ăn uống, múa hát. Sau lễ, chàng trai về ở nhà vợ.
  5. Đăng ký kết hôn — theo pháp luật, hôn nhân chỉ được công nhận khi đăng ký tại uỷ ban nhân dân xã. Nhiều gia đình nay làm cả lễ theo phong tục lẫn đăng ký.

Người dự đám cưới M'nông lần đầu hay ngạc nhiên khi thấy nhà gái là chủ lễ chính, nhà trai là bên "về". Đó là đúng nếp, không phải nhầm lẫn.

Người cậu, người chồng và người con trong nhà vợ

Trong gia đình mẫu hệ, vai trò của người cậu rất đặc biệt. Cậu là người cùng dòng họ với các cháu, nên có tiếng nói trong việc dựng vợ gả chồng cho cháu, trong chuyện chia tài sản, chuyện hoà giải. Nhiều người M'nông lớn tuổi vẫn nói về ông cậu của mình với sự kính trọng không kém gì cha.

Người chồng về ở nhà vợ không phải là "ở rể" theo nghĩa thấp kém mà người Kinh đôi khi hiểu. Anh ta là lao động chính, là người cha của các con, là người đánh chiêng, đi săn, làm rẫy, tham gia việc của bon. Nhưng trong những việc thuộc về dòng họ nhà vợ, anh là người của dòng họ khác, nên phải nghe ý kiến của các bậc trong nhà vợ.

Con trai lớn lên sẽ rời nhà mẹ để về nhà vợ, nhưng vẫn giữ quan hệ chặt với dòng họ mẹ, và trở thành người cậu của các cháu gọi mình là cậu. Vòng quan hệ cứ thế nối tiếp, khiến mỗi người có trách nhiệm với hai gia đình: nhà mình đang sống và dòng họ mình sinh ra.

Khi hôn nhân tan vỡ hoặc một người mất: luật tục xử thế nào

Luật tục M'nông có những quy định khá chi tiết cho trường hợp vợ chồng bỏ nhau. Người có lỗi — ngoại tình, bỏ bê gia đình, đánh đập — phải đền cho bên kia, mức đền do người lớn trong hai dòng họ bàn và già làng chứng kiến. Theo nếp mẫu hệ, khi ly hôn người chồng thường trở về nhà mẹ hoặc chị em gái mình, con cái ở lại với mẹ, nhà và đất ở lại với dòng họ vợ. Của cải do hai người cùng làm ra thì được chia theo thoả thuận, có tính đến công sức của người chồng.

Khi một trong hai người mất, gia đình hai bên bàn với nhau về việc người còn lại ở hay đi, con cái ai nuôi. Một số dân tộc mẫu hệ ở Tây Nguyên từng có tục để người trong dòng họ của người đã mất thay thế, nối tiếp cuộc hôn nhân, nhằm giữ quan hệ giữa hai dòng họ. Ở người M'nông, tục này được nhắc trong một số tài liệu, nhưng nay hầu như không còn; nếu có thì phải dựa trên sự tự nguyện của người trong cuộc và không trái pháp luật.

Ngày nay ly hôn có tranh chấp phải giải quyết tại toà án theo Luật Hôn nhân và gia đình. Hoà giải trong bon vẫn có ích ở bước đầu, giúp hai gia đình giữ hoà khí. Nếu bạn là người Kinh hay đồng bào dân tộc khác kết hôn với người M'nông, hãy hiểu rằng ở đây việc vợ chồng không chỉ là chuyện hai người mà còn là quan hệ giữa hai dòng họ.

So sánh nếp gia đình mẫu hệ và phụ hệ ở vùng Tuy Đức

Vùng Tuy Đức có cả gia đình theo nếp mẫu hệ (người M'nông) và theo nếp phụ hệ (người Kinh, Mông, Dao, Tày, Nùng…). Bảng dưới so sánh ở mức khái quát, mỗi nhà có thể khác:

Khía cạnhNếp mẫu hệ (M'nông)Nếp phụ hệ (Kinh, Mông, Tày…)
Con mang họHọ mẹHọ cha
Nơi ở sau cướiChồng về nhà vợVợ về nhà chồng
Bên chủ động hỏi cướiThường là nhà gáiThường là nhà trai
Người giữ nhà, thờ cúngCon gái, thường là con gái được chọn giữ nhàCon trai, thường là con trai trưởng hoặc út tuỳ dân tộc
Người có tiếng nói lớn bên ngoài cha mẹNgười cậu (anh em trai của mẹ)Chú, bác bên nội
Cấm kết hônNgười cùng dòng họ mẹNgười cùng họ nội gần, tuỳ dân tộc

Khi hai gia đình theo hai nếp khác nhau kết thông gia, mọi điểm trong bảng đều có thể thành câu hỏi: cưới ở nhà ai, con mang họ ai, ai giữ nhà khi cha mẹ già. Không có câu trả lời đúng duy nhất; điều quan trọng là bàn kỹ từ đầu.

Khi nếp mẫu hệ gặp pháp luật và đời sống mới

Pháp luật Việt Nam bảo đảm bình đẳng giữa vợ và chồng, giữa con trai và con gái trong thừa kế, và cho phép cha mẹ thoả thuận để con mang họ cha hoặc họ mẹ khi khai sinh. Nghĩa là một gia đình M'nông đặt họ con theo họ mẹ là hoàn toàn hợp pháp, và một gia đình hai dân tộc có thể tự chọn. Khi khai sinh cho con, hãy nói rõ ý muốn với cán bộ hộ tịch ở uỷ ban xã.

Đất đai là chỗ dễ va chạm nhất. Theo luật tục, đất thuộc về dòng nữ; theo giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, tài sản chung của vợ chồng phải ghi tên cả hai, và khi chia thừa kế, con trai, con gái có quyền như nhau nếu không có di chúc. Nhiều gia đình M'nông đã chủ động thoả thuận trong họ, có biên bản, để cả luật tục lẫn pháp luật được tôn trọng. Nếu mua đất của một hộ M'nông, hãy kiểm tra ai đứng tên và ai trong gia đình phải đồng ý.

Hai điểm mà luật tục cũ phải nhường cho pháp luật là tảo hôn và hôn nhân cận huyết. Tuổi kết hôn theo Luật Hôn nhân và gia đình là nam từ đủ 20 tuổi, nữ từ đủ 18 tuổi. Tảo hôn vẫn còn ở một số vùng khó khăn của cả nước, không riêng dân tộc nào, và các xã vùng đồng bào thường có chương trình tuyên truyền, hỗ trợ học sinh để giảm tình trạng này.

Thế hệ trẻ M'nông đi học, đi làm xa, lấy vợ lấy chồng khác dân tộc ngày càng nhiều. Một số gia đình giữ nếp mẫu hệ trọn vẹn, một số pha trộn. Điều không đổi là sự gắn bó với dòng họ mẹ và vị trí đặc biệt của người phụ nữ giữ nhà.

Câu hỏi thường gặp

Người M'nông có còn giữ tục con theo họ mẹ không?

Phần lớn gia đình M'nông vẫn tính dòng họ theo phía mẹ. Họ ghi trên giấy tờ có lúc khác, nhưng trong cộng đồng, người ta vẫn nhận nhau theo dòng họ mẹ. Pháp luật cho phép cha mẹ thoả thuận để con mang họ mẹ.

Nhà gái đi hỏi chồng có đúng với mọi nhóm M'nông không?

Không hoàn toàn. Ở nhiều bon, nhà gái chủ động ngỏ lời, nhưng mức độ khác nhau giữa các nhóm và gia đình. Ngày nay phần lớn trai gái tự tìm hiểu, gia đình hai bên cùng bàn bạc, không nặng chuyện ai hỏi trước.

Đám cưới giữa người M'nông và người Kinh tổ chức thế nào?

Thường hai gia đình thoả thuận làm lễ theo phong tục cả hai bên, có khi hai lần ở hai nhà. Chuyện con mang họ ai, đôi vợ chồng ở đâu nên bàn kỹ trước. Đăng ký kết hôn tại uỷ ban xã là bắt buộc để hôn nhân được pháp luật công nhận.

Mua đất của gia đình M'nông cần chú ý gì về mẫu hệ?

Kiểm tra giấy chứng nhận đứng tên ai, đất là tài sản chung hay riêng, và ai trong gia đình phải ký đồng ý theo pháp luật. Nên tìm hiểu thêm ý kiến trong dòng họ để tránh tranh chấp về sau, và làm thủ tục công chứng, đăng ký đầy đủ.

Người chồng trong gia đình M'nông có quyền gì?

Người chồng là lao động chính, người cha, có tiếng nói trong gia đình và cộng đồng. Trong việc thuộc dòng họ nhà vợ, ý kiến của các bậc nhà vợ và người cậu quan trọng hơn. Theo pháp luật, vợ chồng bình đẳng về quyền và nghĩa vụ.

Có tài liệu nào viết kỹ về hôn nhân của người M'nông?

Các công trình dân tộc học về người M'nông, các bộ luật tục M'nông đã được sưu tầm và dịch, cùng những nghiên cứu của các viện văn hoá, dân tộc học là nguồn tốt. Thư viện tỉnh và thư viện các trường đại học có ngành văn hoá thường lưu những sách này.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.