Lễ mừng lúa mới là lễ lớn nhất trong năm của nhiều bon M'nông, tổ chức sau khi thu hoạch lúa rẫy để tạ ơn mùa màng, chia vui với họ hàng, bon làng. Đây là lễ cuối trong chuỗi lễ theo mùa rẫy, bắt đầu từ lúc chọn đất phát rẫy, qua lễ trỉa hạt, lễ cầu mưa, lễ khi lúa trổ bông. Bên cạnh đó còn có lễ cúng bến nước, gắn với nguồn nước của cả bon.
Ở vùng Tuy Đức hôm nay, lúa rẫy không còn nhiều; cà phê, điều, hồ tiêu đã thay. Vì vậy nhiều lễ được làm gọn lại, gộp lại, hoặc chuyển sang ý nghĩa mừng mùa chung. Bài này giải thích từng lễ theo cách hiểu phổ biến của người M'nông, những gì còn giữ được, và cách khách được mời nên tham dự cho phải phép.
Vì sao lễ của người M'nông đi theo mùa rẫy
Với cư dân làm rẫy, một năm không tính theo tháng dương lịch mà theo vòng đời cây lúa: phát rẫy mùa khô, đốt, trỉa hạt khi mưa đầu mùa về, làm cỏ, giữ rẫy, rồi thu hoạch cuối mùa mưa. Mỗi chặng của vòng đời ấy đều chứa rủi ro — mưa đến muộn, sâu bệnh, thú rừng phá — và lễ là cách cộng đồng gửi gắm mong muốn, đồng thời là lúc cả nhà, cả bon cùng bắt tay vào việc.
Lễ còn có chức năng tổ chức lao động. Ngày làm lễ trỉa hạt cũng là ngày cả họ hàng đến giúp trỉa; lễ mừng lúa mới là lúc kho lúa đầy, có đủ để mời cả bon. Nói cách khác, lịch lễ chính là lịch sản xuất được nói bằng ngôn ngữ nghi lễ.
Lễ cũng là lúc luật tục được nhắc lại. Trong lời khấn và lời dặn của người lớn tuổi có những điều về cách đối xử với đất, với rừng đầu nguồn, với người trong họ. Trẻ con theo cha mẹ đi lễ, nghe đi nghe lại, lớn lên tự thuộc. Vì vậy khi lễ thưa đi, thứ mất không chỉ là một bữa vui mà còn là một kênh truyền dạy quan trọng giữa các thế hệ.
Do đó, khi cây trồng thay đổi, lịch lễ thay đổi theo. Người M'nông ở Tuy Đức vẫn làm lễ, nhưng thời điểm và lễ vật nhiều khi đã khác ông bà. Điều này không làm lễ "mất gốc" mà cho thấy văn hoá luôn thích nghi với đời sống.
Chuỗi lễ theo vòng đời cây lúa rẫy
Dưới đây là chuỗi lễ theo cách mô tả phổ biến trong các tài liệu về người M'nông. Tên gọi, số lượng lễ và cách làm khác nhau giữa các nhóm và từng bon, nên đọc như một khung chung:
- Lễ chọn đất, phát rẫy — đầu mùa khô, người chủ rẫy chọn khoảnh đất, có nghi thức xin phép trước khi phát. Nếu gặp điềm không lành theo quan niệm cũ, gia đình có thể chọn chỗ khác.
- Lễ trỉa hạt — khi mưa đầu mùa về, gia đình làm lễ nhỏ ở rẫy rồi cả họ hàng cùng trỉa lúa: đàn ông cầm gậy chọc lỗ, phụ nữ theo sau bỏ hạt.
- Lễ cầu mưa, giữ rẫy — khi trời hạn kéo dài hoặc lúa đang lớn, có lễ cầu cho mưa thuận, cho lúa khỏi sâu, thú.
- Lễ khi lúa trổ bông, chín — đánh dấu lúc sắp thu hoạch, hái những bông lúa đầu tiên mang về.
- Lễ mừng lúa mới — sau thu hoạch, lúa đã vào kho; gia đình hoặc cả bon mổ heo, gà, mở ché rượu cần, đánh chiêng, mời họ hàng.
- Lễ cúng bến nước — thường vào mùa khô hoặc đầu năm theo lịch riêng của bon, làm sạch bến nước, cầu nước trong, đủ dùng quanh năm.
Không phải bon nào cũng làm đủ sáu lễ. Ở nhiều nơi, chỉ còn lễ mừng lúa mới và lễ cúng bến nước được tổ chức đều, các lễ khác làm gọn trong gia đình hoặc đã thôi.
Lễ mừng lúa mới: diễn ra như thế nào
Lễ mừng lúa mới thường kéo dài từ một đến vài ngày tuỳ quy mô. Gia đình chủ lễ chuẩn bị ché rượu cần ủ từ trước, chọn con vật hiến tế phù hợp khả năng — gà, heo, có nhà khá giả hơn thì lễ lớn hơn. Lúa mới được nấu cơm, có khi giã bánh, dâng lên trước rồi cả nhà mới ăn. Lời khấn do người lớn tuổi đọc, cảm tạ mùa màng, cầu năm sau tốt hơn, gọi tên ông bà tổ tiên về chung vui.
Sau phần nghi thức là phần vui: chiêng vang, ché rượu được mở, họ hàng, bạn bè, người trong bon lần lượt đến. Ai đến cũng được mời uống một lượt rượu cần, ăn chút cơm mới. Đây là dịp gặp gỡ, trao đổi kinh nghiệm mùa vụ, và cũng là dịp trai gái quen nhau.
Quy mô lễ tuỳ sức từng nhà. Nhà ít lúa có thể chỉ làm một mâm nhỏ với con gà và một ché rượu, mời họ hàng gần; nhà được mùa có thể làm lớn, mời cả bon. Không ai chê lễ nhỏ, vì điều cốt lõi là có tạ ơn và có chia sẻ. Ngược lại, cố làm lễ thật to rồi mắc nợ là điều mà chính người lớn tuổi trong bon cũng khuyên tránh.
Một chi tiết đẹp của lễ: phần lúa mới đầu tiên không ăn ngay mà dành để cúng và để chia cho những người đã đến giúp trong mùa. Cách chia ấy là sợi dây giữ quan hệ "đổi công" — hôm nay nhà này giúp nhà kia trỉa lúa, mai nhà kia giúp lại — vốn là nền tảng của kinh tế rẫy.
Ché rượu cần, cây nêu và mâm lễ: những thứ làm nên một lễ
Hầu như lễ nào của người M'nông cũng có ché rượu cần. Rượu được ủ từ gạo, bắp hoặc sắn trộn men lá, cho vào ché, bịt kín, để nhiều ngày. Đến lễ, người ta đổ nước vào ché, cắm cần tre hoặc cần nhựa dẻo dài để hút. Một ché mở ra là một lời mời; chủ nhà uống trước để khách yên tâm, rồi mời người lớn tuổi, rồi đến khách và người trong bon theo lượt. Ché cổ quý được giữ như tài sản, ngang với chiêng.
Cây nêu dựng trong các lễ lớn là cột tre hoặc gỗ cao, trang trí bằng tua tre vót, có khi có hình chim, hình hoa văn. Đây là nơi buộc con vật hiến tế và là tâm của vòng múa chiêng. Không phải lễ nào cũng dựng nêu; lễ gia đình nhỏ thường chỉ làm trong nhà, bên bếp lửa.
Mâm lễ gồm cơm mới, thịt con vật hiến tế, có khi thêm cá suối, rau rừng, muối ớt. Phần huyết, gan, thịt đầu tiên dành cho nghi thức; phần còn lại nấu chung đãi cả nhà và khách. Theo quan niệm truyền thống, ăn chung bữa lễ là chia phần phúc của mùa với nhau, nên khách được mời mà từ chối ăn uống hoàn toàn có thể khiến chủ nhà buồn. Nếu ăn kiêng, cứ nhận một chút cho phải phép.
Lễ cúng bến nước: lễ của cả bon
Nếu lễ mừng lúa mới chủ yếu là lễ gia đình, thì lễ cúng bến nước là lễ chung của bon. Bến nước là nơi cả bon lấy nước ăn, tắm, giặt; giữ nó sạch là giữ sức khoẻ cho mọi người. Trước lễ, thanh niên trong bon được huy động dọn cỏ, khơi dòng, sửa máng dẫn nước hoặc lối xuống suối.
Trong lễ, già làng hoặc người được chọn khấn cầu cho nguồn nước luôn trong, đủ dùng, không bị cạn mùa khô. Sau đó cả bon cùng ăn uống, đánh chiêng. Luật tục của nhiều bon có những điều cấm quanh bến nước: không làm bẩn, không chặt cây ở đầu nguồn. Những quy định ấy giờ được nhắc lại trong quy ước bảo vệ môi trường của thôn.
Nhiều bon ở Tây Nguyên nay dùng nước giếng khoan, nước máy, bến nước truyền thống ít dùng. Lễ cúng bến nước vì thế có nơi đã thôi, có nơi vẫn giữ như một dịp sinh hoạt cộng đồng. Ở vùng đất bazan mùa khô thiếu nước như Tuy Đức, câu chuyện giữ nguồn nước trong lễ cổ vẫn rất thời sự: những năm hạn nặng, chính các vườn cà phê cũng phụ thuộc vào suối, hồ và mạch nước ngầm mà người xưa dặn phải giữ rừng đầu nguồn mới còn.
Khi rẫy lúa thành vườn cà phê: lễ đổi ra sao
Vài chục năm qua, phần lớn đất rẫy ở vùng Tuy Đức đã thành vườn cà phê, điều, hồ tiêu, cao su. Lúa rẫy chỉ còn ở vài khoảnh nhỏ, có hộ không trồng nữa. Khi không còn lúa mới, lễ mừng lúa mới mất đi đối tượng chính của nó. Một số gia đình vẫn trồng một ít lúa rẫy hằng năm chủ yếu để có lúa mới làm lễ, coi đó là cách giữ nếp ông bà.
Ở những nơi khác, ý nghĩa lễ được mở rộng thành mừng mùa màng nói chung, tổ chức sau vụ thu hoạch nông sản chính. Ngành văn hoá cũng phục dựng một số lễ trong các ngày hội để thế hệ trẻ biết. Phục dựng giúp lưu giữ hình thức, nhưng nhiều nhà nghiên cứu lưu ý rằng lễ chỉ thật sự sống khi chính cộng đồng thấy cần nó.
Thay đổi đáng chú ý khác là lễ vật. Xưa có những lễ lớn hiến tế trâu, nay hầu hết đã làm nhỏ lại với heo, gà để tiết kiệm, phù hợp quy ước nếp sống văn minh của địa phương. Đây là lựa chọn của chính cộng đồng, cùng với vận động của chính quyền và người có uy tín.
Được mời dự lễ: những điều nên biết
Người M'nông hiếu khách và thường mời người quen, hàng xóm, đồng nghiệp đến dự lễ mừng mùa. Nếu được mời, vài điều này giúp bạn tham dự cho phải phép:
- Mang theo chút quà nhỏ: gói trà, bánh kẹo, chai nước, hoặc góp chút tiền theo cách hàng xóm quanh đó vẫn làm; hỏi người giới thiệu cho chắc.
- Đến đúng giờ phần nghi thức nếu được mời dự phần đó, còn không thì đến lúc phần vui đã bắt đầu.
- Ngồi chỗ chủ nhà chỉ, không tự ý ngồi sát chỗ đặt lễ vật, ché rượu chính.
- Uống rượu cần theo lượt, mỗi lượt một chút; có thể xin phép uống ít vì phải lái xe, chủ nhà sẽ hiểu.
- Hỏi trước khi chụp ảnh, nhất là phần khấn và hiến tế; không phát trực tiếp lên mạng khi chủ nhà chưa đồng ý.
- Chào chủ nhà và người lớn tuổi khi ra về.
Điều được nhớ lâu nhất không phải món quà, mà là việc bạn ngồi lại, nghe chuyện mùa màng của gia đình. Với nhiều người M'nông, đó mới là phép lịch sự thật.
Câu hỏi thường gặp
Lễ mừng lúa mới của người M'nông diễn ra vào tháng nào?
Thường sau khi thu hoạch lúa rẫy, tức khoảng cuối mùa mưa sang đầu mùa khô, nhưng ngày cụ thể do từng gia đình, từng bon chọn. Không có ngày cố định chung cho cả vùng.
Khách lạ có được vào xem lễ không?
Phần vui thường mở với khách được mời hoặc người quen giới thiệu. Phần nghi thức trang nghiêm hơn, nên hỏi chủ nhà trước. Không nên tự đến chụp ảnh khi chưa được mời.
Rượu cần trong lễ có ý nghĩa gì?
Ché rượu cần là trung tâm của nhiều lễ. Uống chung một ché, theo lượt, là cách thể hiện sự gắn kết. Số ché mở ra cũng cho thấy quy mô lễ và lòng hiếu khách của chủ nhà.
Lễ đâm trâu còn được tổ chức không?
Các lễ hiến tế trâu quy mô lớn ngày nay rất hiếm. Nhiều cộng đồng đã thay bằng heo, gà theo quy ước nếp sống mới. Lễ phục dựng trong ngày hội thường chỉ mô phỏng hình thức.
Lễ cúng bến nước có gì khác lễ mừng lúa mới?
Lễ cúng bến nước là lễ chung của cả bon, gắn với nguồn nước sinh hoạt; lễ mừng lúa mới chủ yếu là lễ của gia đình sau mùa thu hoạch. Hai lễ có thể diễn ra ở thời điểm khác nhau trong năm.
Có thể tìm hiểu nông lịch của người M'nông qua đâu?
Các công trình dân tộc học về người M'nông, sách của các viện nghiên cứu văn hoá và trò chuyện trực tiếp với già làng là nguồn tốt nhất. Mỗi nhóm M'nông có cách tính mùa vụ hơi khác, nên nghe người trong bon kể vẫn là chính xác nhất.