Bon là làng của người M'nông — một cộng đồng cư trú có ranh giới đất, rừng, bến nước riêng, đứng đầu về mặt phong tục là già làng và những người lớn tuổi có uy tín. Mọi việc lớn trong bon như lễ cưới, lễ tang, tranh chấp, lễ cúng theo mùa đều được bàn chung, xử theo luật tục được truyền miệng từ đời này sang đời khác.
Ở vùng Tuy Đức hôm nay, bon vừa là thôn hành chính có trưởng thôn, vừa là cộng đồng phong tục có già làng. Hai vai trò này có khi do một người đảm nhận, có khi tách riêng. Hiểu cách một bon vận hành giúp bạn biết nên gặp ai, hỏi gì, và vì sao có những chuyện người M'nông không quyết một mình mà phải hỏi cả bon.
Bon là gì và khác thôn hành chính ở chỗ nào
Theo cách hiểu truyền thống, bon là một cụm nhà ở cạnh nhau, thường có quan hệ họ hàng chằng chịt, cùng dùng một nguồn nước, cùng có quyền trên một vùng đất rừng, đất rẫy được mọi người thừa nhận. Ranh giới vùng đất ấy không vẽ trên giấy mà được nhớ bằng suối, đồi, cây lớn, tảng đá — những mốc tự nhiên mà người trong bon và bon bên cạnh đều biết.
Thôn hành chính thì do Nhà nước lập, có trưởng thôn, có danh sách hộ, có ranh giới trên bản vẽ địa chính. Ở nhiều nơi trên đất Tuy Đức, một bon cũ tương ứng với một thôn; ở nơi khác, một thôn gồm cả bon M'nông lẫn các xóm người Kinh hay đồng bào phía Bắc mới đến. Khi các đợt sắp xếp thôn diễn ra, có bon bị gộp với nơi khác, nhưng người trong bon vẫn nhận nhau theo bon cũ.
Sự khác nhau này giải thích vì sao có việc người M'nông đi hỏi trưởng thôn, có việc lại phải xin ý già làng. Giấy tờ, chính sách, họp dân thì qua trưởng thôn và uỷ ban xã. Cưới hỏi, tang ma, hoà giải chuyện trong họ, lễ cúng thì theo già làng và người lớn trong dòng họ.
Già làng và những người giữ tiếng nói trong bon
Già làng không phải chức vụ được bầu theo nhiệm kỳ. Đó là người lớn tuổi, hiểu luật tục, thuộc lịch sử bon, ăn nói được và được cả bon tin. Có bon có một già làng, có bon có vài người cùng được kính trọng, mỗi người giỏi một mảng như lễ nghi, luật tục, hay nghề cồng chiêng.
Già làng là người đứng ra trong các dịp lớn. Lễ cúng theo mùa, lễ cưới, lễ tang, lễ đặt tên, việc dựng nhà mới thường cần già làng hoặc người am hiểu nghi lễ có mặt. Họ biết thứ tự nghi thức, lời khấn, ai ngồi đâu, ché rượu nào mở trước.
Già làng là người hoà giải đầu tiên. Chuyện vợ chồng, chuyện đất rẫy giữa hai nhà, chuyện trâu bò phá rẫy thường được đưa ra trước già làng và các bậc cao tuổi. Giải quyết trong bon giữ được tình làng, chỉ khi không xong mới đưa lên chính quyền.
Nhà nước có danh sách người có uy tín. Ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số, chính quyền lập danh sách người có uy tín trong cộng đồng để phối hợp tuyên truyền, hoà giải, giữ an ninh trật tự. Người có uy tín có thể là già làng, trưởng dòng họ, nghệ nhân hay người làm kinh tế giỏi; danh sách cụ thể do địa phương quản lý.
Người trẻ cũng có tiếng nói ngày càng lớn. Thanh niên M'nông đi học, đi làm xa, về bon mang theo kiến thức mới; nhiều người làm trưởng thôn, cán bộ xã. Tiếng nói của họ và tiếng nói của già làng có lúc khác nhau, và chính cuộc trao đổi đó đang định hình bon hôm nay.
Luật tục: luật không viết thành văn của người M'nông
Luật tục M'nông là tập hợp những quy tắc ứng xử, thường được nói thành những câu có vần, có đối, dễ nhớ để truyền miệng. Nội dung bao trùm nhiều mặt: quan hệ vợ chồng, hôn nhân, việc chia của khi ly hôn, trách nhiệm khi gây thương tích, chuyện mượn nợ, trộm cắp, giữ rừng đầu nguồn và bến nước. Một số nhà nghiên cứu đã sưu tầm, dịch và xuất bản các bộ luật tục M'nông, cho thấy đó là một hệ thống khá chặt chẽ chứ không phải những lời răn rời rạc.
Điểm đặc biệt của luật tục là trọng hoà giải và đền bù hơn trừng phạt. Người gây lỗi thường phải "làm lễ" xin lỗi, đền bằng gà, heo, ché rượu, chiêng hoặc tài sản tương đương, để mối quan hệ giữa hai nhà được nối lại. Phán xử diễn ra công khai, có người lớn trong bon chứng kiến, nên sức nặng của nó nằm ở danh dự trước cộng đồng.
Ngày nay pháp luật Nhà nước là khung pháp lý chính thức. Những quy định trái pháp luật hoặc không còn phù hợp trong luật tục đã dần bị bỏ; những phần tốt như giữ rừng, giữ nguồn nước, đoàn kết dòng họ được khuyến khích đưa vào hương ước, quy ước của thôn. Ở nhiều bon, luật tục hôm nay sống chủ yếu qua hoà giải và qua cách người lớn dạy con cháu.
Đất, rừng và bến nước của bon: xưa và nay
Trong quan niệm truyền thống, đất rừng thuộc về cả bon; mỗi gia đình được quyền phát rẫy trên một phần, dùng xong để đất nghỉ và đất vẫn được hiểu là của gia đình ấy trong thời gian dài. Rừng đầu nguồn, rừng có mộ, khu rừng gắn với lễ cúng là nơi cả bon kiêng phát, kiêng chặt. Bến nước — nơi lấy nước ăn, tắm giặt — được giữ gìn cẩn thận, có lễ cúng riêng.
Khi vùng Tuy Đức chuyển mạnh sang cây công nghiệp lâu năm, cách sở hữu đất thay đổi căn bản. Đất trở thành tài sản riêng, có giá, được mua bán bằng giấy tay rồi dần làm giấy chứng nhận. Một phần đất rẫy cũ của các bon đã chuyển sang tay người khác; một phần rừng thuộc lâm trường, ban quản lý rừng hoặc được giao khoán. Đây là thay đổi lớn nhất của đời sống bon trong vài chục năm qua.
Ngày nay một số bon tham gia nhận khoán bảo vệ rừng, nhận tiền dịch vụ môi trường rừng, hoặc được giao rừng cộng đồng theo chính sách. Ở những nơi đó, kinh nghiệm giữ rừng theo luật tục lại có đất dụng võ. Người ngoài muốn vào rừng của bon để lấy măng, hái mật, tìm hiểu cây thuốc nên hỏi trưởng thôn và người giữ rừng trước, vì có khu rừng được phân công quản lý cụ thể.
Việc chung của bon: đổi công, góp lễ và giữ đường, giữ nước
Một bon không chỉ là nơi các nhà ở gần nhau. Nó vận hành bằng những việc chung mà mỗi nhà đều có phần. Nổi bật nhất là đổi công: mùa trỉa, mùa thu hoạch, nhà này góp người làm giúp nhà kia, rồi đến lượt mình được giúp lại. Ngày nay khi cà phê thay lúa, đổi công vẫn còn trong những việc như hái cà phê, làm nhà, dựng chuồng, dù bên cạnh đó đã có thuê mướn trả tiền.
Thứ hai là góp lễ. Nhà nào có cưới, có tang, có lễ lớn thì họ hàng và người trong bon mang đến gạo, gà, rượu, có khi cả tiền, đến phụ nấu nướng, đánh chiêng. Ai đã nhận thì sau này sẽ góp lại khi nhà khác có việc. Cách góp này giúp một gia đình không phải gánh một mình chi phí của những lễ lớn, nhưng cũng là áp lực khi kinh tế khó khăn; nhiều bon đã thống nhất giảm bớt quy mô lễ trong quy ước.
Thứ ba là giữ hạ tầng chung: phát dọn đường vào bon, sửa đoạn đường đất sạt sau mưa, giữ bến nước, giữ khu rừng của cộng đồng. Trước kia việc này do già làng hô hào; nay trưởng thôn họp dân, phân công theo hộ, có khi kết hợp với các chương trình làm đường giao thông nông thôn của xã. Người mới đến sống trong bon được mời góp công là dấu hiệu đã được coi như người trong nhà.
Gặp người trong bon: nên làm gì và tránh gì
Dù bạn đến bon để làm việc, mua nông sản, khảo sát hay chỉ ghé thăm người quen, một vài phép tắc đơn giản sẽ giúp mọi chuyện suôn sẻ hơn:
- Đến lần đầu thì nên đi cùng người quen trong bon, trưởng thôn hoặc cán bộ xã; ghé chào nhà già làng nếu ở lại lâu.
- Nói rõ mình là ai, đến làm gì. Người M'nông quý sự thẳng thắn và dè chừng người đến hỏi han đất đai mà không rõ mục đích.
- Khi được mời rượu cần, uống một chút theo lượt là đủ phép; có thể từ chối khéo nếu phải lái xe, người trong bon hiểu chuyện đó.
- Không tự ý vào khu rừng kiêng, khu mộ, không đụng vào ché, chiêng, vật dụng lễ trong nhà khi chưa được mời.
- Hỏi trước khi chụp ảnh người, nhất là người già và trẻ nhỏ; không chụp lễ nghi khi chủ lễ chưa cho phép.
- Giữ lời hẹn. Ở bon, lời nói và sự tử tế được nhớ rất lâu, cả tốt lẫn xấu.
Những điều trên không phải "bí kíp", chỉ là phép lịch sự mà chính bạn cũng mong người lạ giữ khi đến nhà mình.
Bon hôm nay: nhà xây, vườn cà phê và lớp trẻ
Đi qua một bon M'nông ở Tuy Đức bây giờ, bạn sẽ thấy nhà xây mái tôn xen với vài ngôi nhà gỗ cũ, sân phơi cà phê, xe máy dựng trước hiên, trẻ con mặc đồng phục đi học. Bề ngoài bon không khác nhiều so với thôn người Kinh bên cạnh. Sự khác biệt nằm ở những thứ khó thấy hơn: nếp mẫu hệ trong gia đình, lời khấn trong lễ, ché rượu cần cất trong nhà, tiếng chiêng vào dịp lễ.
Kinh tế của nhiều hộ M'nông nay dựa vào vườn cà phê, điều, tiêu, đi làm thuê mùa thu hoạch, chăn nuôi và các khoản hỗ trợ theo chính sách. Có hộ làm ăn khá, có hộ còn khó khăn vì ít đất hoặc thiếu vốn. Các chương trình giảm nghèo, hỗ trợ đất ở, nước sạch, giống cây cho vùng đồng bào đều triển khai qua cấp xã.
Thế hệ trẻ là nơi thấy rõ nhất sự giao thoa. Nhiều bạn nói tiếng Việt giỏi hơn tiếng M'nông, đi học trung học ở xa, làm việc ở thành phố rồi quay về. Câu hỏi giữ bon thế nào trong thời mới — giữ tiếng nói, giữ chiêng, giữ đất — đang được chính người M'nông trả lời theo cách của họ, và người ngoài nên lắng nghe hơn là áp đặt.
Câu hỏi thường gặp
Già làng có phải là trưởng thôn không?
Không nhất thiết. Trưởng thôn là người được bầu theo quy định để làm việc với chính quyền. Già làng là người được cộng đồng kính trọng về phong tục. Có nơi một người giữ cả hai vai trò, có nơi tách riêng.
Luật tục M'nông còn được áp dụng không?
Luật tục vẫn sống trong hoà giải, lễ nghi và cách dạy con cháu. Những phần phù hợp được đưa vào hương ước, quy ước của thôn. Khi có mâu thuẫn với pháp luật, pháp luật Nhà nước là căn cứ chính thức.
Có thể đọc luật tục M'nông ở đâu?
Một số bộ luật tục M'nông đã được các nhà nghiên cứu sưu tầm, dịch và in thành sách, có trong thư viện tỉnh và thư viện các viện nghiên cứu văn hoá. Hỏi thư viện tỉnh Lâm Đồng hoặc thư viện trường đại học có ngành văn hoá học.
Muốn mua nông sản ở bon thì liên hệ ai?
Bạn có thể hỏi trưởng thôn hoặc tổ hợp tác, hợp tác xã nếu bon có tham gia. Mua trực tiếp từ hộ cũng được, nhưng nên thoả thuận rõ cân, giá, cách trả tiền và tránh ứng trước tiền rồi gán nợ theo mùa.
Rừng của bon có được vào lấy măng, hái rau không?
Tuỳ khu rừng. Có khu do bon nhận khoán bảo vệ, có khu thuộc ban quản lý rừng, có khu cộng đồng kiêng vào. Người ngoài nên hỏi trưởng thôn và người giữ rừng trước khi vào, không tự ý khai thác.
Vì sao bon M'nông hay ở gần suối?
Bến nước là nguồn sống của bon: nước ăn, tắm giặt, tưới. Theo truyền thống, nơi lập bon phải có nguồn nước sạch, quanh năm không cạn, và bến nước được giữ gìn, có lễ cúng riêng của cộng đồng.