TuyDuc.comTuy Đức
Đồng bào M'nông và văn hoá

Cồng chiêng M'nông ở Tuy Đức: bộ chiêng, cách đánh, dịp vang lên và chuyện giữ nghề

Cồng chiêng của người M'nông ở Tuy Đức là tài sản, là nhạc cụ và là tiếng nói trong lễ. Bộ chiêng gồm gì, đánh ra sao, vang lên vào dịp nào và đang được giữ thế nào.

Close-up of weathered hands striking a large bronze gong hanging from a wooden beam inside a dim longhouse, firelight glinting on metal, shallow depth of field

Với người M'nông, cồng chiêng vừa là nhạc cụ, vừa là tài sản quý của gia đình, vừa là phương tiện để con người "nói chuyện" trong các nghi lễ. Một bộ chiêng gồm nhiều chiếc, mỗi chiếc giữ một âm, nhiều người cùng đánh mới thành bài. Chiêng vang lên trong lễ mừng lúa mới, lễ cưới, lễ tang, lễ mừng nhà mới và những dịp cả bon tụ họp.

Không gian văn hoá Cồng chiêng Tây Nguyên, trong đó có vùng đất Đắk Nông cũ, được UNESCO công nhận năm 2005 là kiệt tác di sản truyền khẩu và phi vật thể của nhân loại. Danh hiệu ấy chỉ sống được khi trong bon còn người biết đánh, biết chỉnh chiêng, còn dịp để chiêng vang lên. Bài này đi vào chính những điều đó ở vùng Tuy Đức.

Cồng và chiêng: phân biệt cho đúng

Người ta hay nói gộp "cồng chiêng", nhưng đây là hai loại khác nhau. Cồng có núm nhô lên ở giữa mặt, tiếng trầm và ngân; chiêng có mặt bằng, không núm, tiếng sáng và vang hơn. Tuỳ dân tộc và từng nhóm, dàn nhạc có thể chỉ gồm chiêng bằng, chỉ gồm cồng, hoặc phối cả hai. Ở người M'nông, dàn chiêng bằng đánh bằng tay hoặc dùi bọc vải là hình ảnh quen thuộc trong lễ, nhưng các bon khác nhau có cách phối khác nhau.

Mỗi chiếc chiêng có một cao độ riêng. Bộ chiêng không đánh theo kiểu một người chơi cả giai điệu như đàn, mà mỗi người giữ một chiếc, đánh đúng lúc của mình. Giai điệu hiện ra từ sự ăn ý của cả nhóm. Vì vậy học chiêng không chỉ là học kỹ thuật tay mà là học nghe người bên cạnh.

Vì mỗi chiếc chỉ giữ một âm, số chiếc trong bộ quyết định bộ chiêng chơi được những bài nào. Bộ ít chiếc chơi được các bài nhịp đơn giản; bộ đủ chiếc mới chơi được những bài dài, nhiều lớp. Kích thước cũng nói lên vai trò: chiếc lớn tiếng trầm thường giữ nền, chiếc nhỏ tiếng cao thường dẫn giai điệu. Một gia đình gom đủ một bộ có khi mất nhiều đời, mua dần từng chiếc, và đó là lý do người ta tiếc khi một chiếc trong bộ bị mất hay bán đi.

Chiêng của đồng bào phần lớn không tự đúc mà mua, đổi qua nhiều đời từ các vùng khác. Âm của chiêng mới mua về thường không khớp với bộ chiêng nhà mình, nên mới cần nghệ nhân chỉnh chiêng — một nghề hiếm và quý.

Chiêng trong nhà người M'nông: không chỉ là nhạc cụ

Chiêng là tài sản. Xưa kia giá trị của một bộ chiêng được đo bằng trâu, bò, ché. Gia đình có bộ chiêng tốt là gia đình có của và có vị thế. Chiêng được cất cẩn thận trong nhà, chỉ mang ra vào dịp lễ.

Chiêng là sính lễ và vật đền bù. Trong hôn nhân và trong luật tục, chiêng cùng với ché, trâu, heo có thể là vật trao đổi giữa hai gia đình, là vật đền khi xử một vụ lỗi. Vì vậy chiêng gắn với danh dự của dòng họ.

Chiêng có "đời sống" riêng. Theo quan niệm truyền thống của nhiều dân tộc Tây Nguyên, chiêng quý có linh hồn, được làm lễ khi mua về và đối xử như một thành viên của gia đình. Đây là một phần của thế giới quan cổ truyền, nên đọc như di sản văn hoá.

Chiêng đánh dấu các mốc đời người. Từ lễ đặt tên cho trẻ, lễ cưới, lễ mừng thọ cho đến lễ tang, mỗi dịp có những bài chiêng riêng. Người trong bon nghe tiếng chiêng là biết nhà nào đang có việc gì.

Chiêng là sợi dây cộng đồng. Một nhà có lễ thì cả bon kéo đến, người đánh chiêng, người múa, người nấu ăn. Không có cộng đồng thì không có không gian cồng chiêng, đó là lý do UNESCO công nhận "không gian" chứ không chỉ công nhận nhạc cụ.

Một buổi chiêng diễn ra như thế nào

Trong lễ ở bon, người đánh chiêng thường là nam giới, xếp thành hàng hoặc vòng tròn, mỗi người đeo hoặc cầm một chiếc chiêng, vừa đánh vừa bước chậm quanh cây nêu hoặc quanh nơi làm lễ. Phụ nữ múa theo nhịp, thường là những bước chân nhẹ nhàng, tay đưa ra phía trước. Ché rượu cần đặt giữa, mọi người lần lượt uống theo lượt. Ở một số nơi, phụ nữ cũng đánh chiêng, nhất là trong các đội văn nghệ hiện nay.

Nhịp chiêng không đều đều mà có chỗ dồn, chỗ thưa, có bài vui cho lễ cưới, bài trầm cho lễ tang, bài mời khách, bài tiễn khách. Người già trong bon nghe là nhận ra ngay một bài đánh đúng hay sai. Người mới học thường bắt đầu từ chiếc chiêng giữ nhịp đơn giản rồi mới được giao chiếc có phần khó hơn.

Không gian cũng làm nên tiếng chiêng. Đánh trong nhà, tiếng chiêng dội vào vách gỗ, mái tranh, nghe ấm và dày; đánh ngoài sân quanh cây nêu, tiếng chiêng lan xa, các bon gần đó đều nghe. Người già hay nói chiêng trên sân khấu có loa nghe "không giống", vì nó bị tách khỏi bếp lửa, ché rượu và vòng người quen thuộc.

Nếu bạn được mời dự một buổi chiêng, hãy đứng quan sát trước khi tham gia. Khi được người trong bon mời vào vòng múa, cứ bước theo nhịp, không cần giỏi; điều người ta quý là thái độ. Không cầm chiêng tự đánh khi chưa được trao, và không leo lên chỗ đặt ché, cây nêu để chụp ảnh.

Dịp nào chiêng vang lên ở vùng Tuy Đức

Thời điểm cụ thể do từng gia đình, từng bon định theo mùa vụ và lịch riêng, không có ngày cố định chung. Bảng dưới chỉ là khung tham khảo các dịp quen thuộc:

DịpAi tổ chứcKhông khí chiêngGhi chú cho khách
Lễ mừng lúa mới, mừng mùaGia đình hoặc cả bonVui, kéo dàiThường sau thu hoạch; ngày nay có nơi gắn với vụ cà phê, nông sản chính
Lễ cướiHai gia đình, dòng họVui, nhiều bài mờiKhách được mời có thể tham gia múa
Lễ mừng nhà mớiGia đìnhẤm cúngMang chút quà nhỏ khi được mời
Lễ tangGia đình, dòng họTrầm, có bài riêngKhông chụp ảnh khi chưa được phép, giữ trang nghiêm
Ngày hội văn hoá, giao lưuChính quyền, trường họcBiểu diễnDễ xem nhất với người ngoài

Với người ngoài, ngày hội văn hoá là cơ hội dễ tiếp cận nhất để nghe chiêng. Nhưng chiêng trong lễ của bon, khi cả cộng đồng cùng tham gia, mới là chiêng ở đúng chỗ của nó.

Bên cạnh chiêng: những nhạc cụ khác của người M'nông

Cồng chiêng nổi tiếng nhất, nhưng không phải là tất cả âm nhạc của người M'nông. Trong đời sống thường ngày còn có nhiều nhạc cụ nhỏ làm từ tre, nứa, quả bầu khô, sừng trâu — những thứ có sẵn quanh bon và rẫy. Phổ biến ở nhiều dân tộc Tây Nguyên là khèn bầu (ống tre cắm vào vỏ quả bầu làm bầu hơi), các loại sáo, tù và bằng sừng, đàn ống tre gảy bằng tay, trống da.

Khác với chiêng — thứ chủ yếu dùng trong lễ và cần cả nhóm — các nhạc cụ nhỏ thường dành cho cá nhân: người đi rẫy thổi sáo lúc nghỉ trưa, thanh niên thổi khèn tìm bạn, người già gảy đàn kể chuyện. Một số nhạc cụ còn dùng ở rẫy để đuổi chim, thú, như các loại mõ tre, máng nước gõ theo dòng chảy. Âm nhạc vì thế đi theo người từ nhà ra rẫy, không chỉ ở nhà dài ngày lễ.

Nhiều nhạc cụ tre nứa hiện còn rất ít người biết làm, biết chơi. Tên gọi và hình dáng cụ thể cũng khác nhau giữa các nhóm M'nông, nên khi tìm hiểu, hãy ghi lại tên theo cách người trong bon gọi, kèm tên người làm, thay vì gán một cái tên chung từ sách. Những ghi chép như vậy rất có giá trị cho việc giữ gìn về sau.

Nghệ nhân chỉnh chiêng: nghề hiếm nhất trong dàn chiêng

Chiêng sau thời gian dài sử dụng, va đập, hoặc chiêng mới mua về thường bị lệch âm. Người chỉnh chiêng dùng búa nhỏ gõ lên mặt chiêng ở những điểm nhất định để kéo âm lên hoặc hạ xuống, vừa gõ vừa nghe, so với chiếc chiêng chuẩn của bộ. Nghề này đòi hỏi đôi tai rất nhạy và kinh nghiệm nhiều năm; gõ sai có thể làm hỏng chiếc chiêng.

Ở Tây Nguyên nói chung, số người chỉnh chiêng giỏi không nhiều và phần lớn đã lớn tuổi. Vùng Đắk Nông cũ có những nghệ nhân được Nhà nước phong tặng danh hiệu vì công giữ nghề, nhưng danh sách cụ thể và nơi ở của từng người nên hỏi cơ quan văn hoá cấp tỉnh hoặc uỷ ban xã, thay vì tin những thông tin truyền miệng.

Một bộ chiêng được chỉnh tốt có thể dùng nhiều năm, nhưng sau mỗi đợt dùng nhiều hay sau khi để ẩm, va đập, người đánh lâu năm sẽ nghe ra chỗ lệch. Lúc đó gia đình mới mời người chỉnh, thường kèm một bữa cơm, ché rượu như một lời cảm ơn.

Chuyện truyền nghề chỉnh chiêng gặp khó vì người trẻ phải theo thầy rất lâu mới làm được, trong khi đời sống bắt họ đi làm vườn, làm thuê. Các lớp truyền dạy do ngành văn hoá tổ chức giúp được phần nào, nhưng nghề chỉ thật sự sống khi trong bon còn nhu cầu chiêng.

Giữ chiêng ở Tuy Đức hôm nay: thuận lợi và khó khăn

Có những điều kiện thuận: chính quyền và ngành văn hoá các cấp nhiều năm qua đã cấp chiêng cho một số bon, mở lớp dạy đánh chiêng cho thanh thiếu niên, đưa đội chiêng tham gia ngày hội văn hoá. Trường học ở vùng đồng bào có hoạt động ngoại khoá về cồng chiêng. Nhiều bạn trẻ M'nông đã quay lại học chiêng vì thấy đó là bản sắc của mình.

Nhưng khó khăn cũng thật. Lễ nghi truyền thống thưa đi vì đời sống thay đổi, rẫy lúa không còn nhiều nên lễ mừng lúa mới cũng ít. Một số bộ chiêng cổ đã bị bán ra ngoài trong những năm khó khăn, có bộ lưu lạc không biết đâu mà tìm. Khi chiêng chỉ còn vang trên sân khấu biểu diễn, nó dễ thành tiết mục, mất đi ý nghĩa trong cộng đồng.

Người ngoài có thể góp phần theo cách đơn giản: tôn trọng khi được mời dự lễ, không mua bán chiêng cổ của đồng bào như mua đồ cổ, không khuyến khích biến lễ thật thành buổi diễn để chụp ảnh. Với người trong bon, chiêng giữ được nhờ những buổi lễ thật, có già dạy trẻ, có tiếng chiêng giữa cả cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

Cồng chiêng Tây Nguyên được UNESCO công nhận năm nào?

Không gian văn hoá Cồng chiêng Tây Nguyên được UNESCO công nhận năm 2005 là kiệt tác di sản truyền khẩu và phi vật thể của nhân loại, sau đó được đưa vào Danh sách di sản văn hoá phi vật thể đại diện. Vùng Đắk Nông cũ là một trong các tỉnh thuộc không gian này.

Người ngoài có được đánh chiêng không?

Trong ngày hội hay buổi giao lưu, khách có thể được mời thử. Trong lễ của gia đình, bon thì chỉ cầm chiêng khi chủ lễ hoặc người lớn trao cho. Tự ý lấy chiêng đánh là thiếu tôn trọng.

Có nên mua chiêng cổ của đồng bào làm kỷ niệm không?

Không nên. Chiêng cổ là tài sản và di sản của gia đình, dòng họ. Mua bán chiêng cổ góp phần làm cạn kiệt di sản của bon. Nếu muốn có chiêng, hãy tìm chiêng mới do cơ sở sản xuất bán công khai.

Học đánh chiêng mất bao lâu?

Người biết nhạc có thể đánh được nhịp đơn giản sau vài buổi, nhưng để đánh đúng các bài trong lễ, ăn ý với cả dàn thì cần học lâu với người trong bon. Chỉnh chiêng là nghề còn khó hơn, thường mất nhiều năm.

Ở Tuy Đức xem cồng chiêng ở đâu?

Dễ nhất là ở các ngày hội văn hoá do xã, tỉnh tổ chức hoặc các buổi giao lưu ở trường học. Muốn dự lễ trong bon, bạn cần được gia đình hoặc bon mời. Hỏi uỷ ban xã hoặc trưởng thôn để biết lịch.

Đồng bào Mông, Dao ở Tuy Đức có dùng cồng chiêng không?

Cồng chiêng là nhạc cụ gắn với các dân tộc bản địa Tây Nguyên như M'nông. Đồng bào Mông có khèn, sáo; người Tày, Nùng có đàn tính; mỗi cộng đồng mang theo nhạc cụ và nếp diễn xướng riêng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.