TuyDuc.comTuy Đức
Đồng bào M'nông và văn hoá

Tiếng M'nông và sử thi Ót N'Drong: ngôn ngữ, chữ viết và truyện kể bên bếp lửa

Tiếng M'nông thuộc nhóm Môn–Khmer, có chữ viết dựa trên chữ cái Latin. Sử thi Ót N'Drong được hát kể suốt đêm bên bếp lửa. Nghe, học và gìn giữ ra sao ở vùng Tuy Đức.

Silhouettes of several people sitting around a glowing hearth inside a dark wooden house at night, an elder gesturing while telling a story, embers rising

Tiếng M'nông là ngôn ngữ của người M'nông, thuộc nhóm ngôn ngữ Môn–Khmer trong ngữ hệ Nam Á, gần với tiếng Mạ, tiếng Xtiêng, tiếng Cơ Ho ở phía nam Tây Nguyên. Tiếng M'nông có chữ viết dựa trên chữ cái Latin. Kho tàng văn học truyền miệng của người M'nông có sử thi — người M'nông gọi là ót n'drong — những câu chuyện dài được hát kể suốt đêm bên bếp lửa.

Ở vùng Tuy Đức, tiếng M'nông vẫn là tiếng nói hằng ngày trong nhiều bon, nhất là với người lớn tuổi. Nhưng số người thuộc sử thi, kể được trọn những đêm dài thì ngày càng ít. Bài này giới thiệu ngôn ngữ, chữ viết, sử thi và các thể loại truyện kể của người M'nông, cùng cách người ngoài có thể học, nghe và góp phần gìn giữ một cách tôn trọng.

Tiếng M'nông thuộc họ ngôn ngữ nào

Các nhà ngôn ngữ học xếp tiếng M'nông vào nhóm Môn–Khmer của ngữ hệ Nam Á — cùng ngữ hệ với tiếng Việt, tiếng Khmer, nhưng thuộc nhánh khác. Trong khu vực, tiếng M'nông gần nhất với các ngôn ngữ ở phía nam Tây Nguyên và Đông Nam Bộ như tiếng Mạ, Cơ Ho, Xtiêng, Chơ Ro. Người M'nông và người Xtiêng ở vùng giáp ranh có thể hiểu nhau ở mức nhất định.

Tiếng M'nông không có thanh điệu như tiếng Việt. Từ ngữ có nhiều tổ hợp phụ âm đầu mà người nói tiếng Việt thấy khó phát âm, thể hiện trên chữ viết bằng những cách ghép như n'd, mb, br, kr. Dấu nháy trong tên gọi "M'nông" cũng phản ánh một cách phát âm đầu từ như vậy.

Tiếng M'nông có nhiều phương ngữ tương ứng với các nhóm địa phương. Người ở bon này nói với người ở bon kia vẫn hiểu, nhưng giọng và một số từ khác nhau. Khi học tiếng M'nông, nên biết mình đang học phương ngữ nào; tài liệu biên soạn cho tỉnh có khi dựa trên một phương ngữ chuẩn, không hoàn toàn khớp với cách nói ở từng bon.

Chữ viết M'nông: từ chữ cái Latin đến lớp học

Chữ M'nông là chữ viết theo hệ chữ cái Latin, được xây dựng từ khoảng giữa thế kỷ 20 và được điều chỉnh qua nhiều giai đoạn. Chữ M'nông được dùng để biên soạn sách học tiếng, sách song ngữ, ghi chép văn học dân gian, luật tục, và trong một số chương trình phát thanh, truyền hình bằng tiếng dân tộc của đài cấp tỉnh.

Ở vùng Tây Nguyên, các lớp dạy tiếng dân tộc thiểu số cho cán bộ, công chức, giáo viên, công an, bộ đội công tác ở vùng đồng bào đã được tổ chức nhiều năm, trong đó có tiếng M'nông ở các địa bàn đông người M'nông. Mục đích là để người làm công vụ nói chuyện được với dân bằng tiếng mẹ đẻ của họ. Sau sắp xếp tỉnh năm 2025, những lớp như vậy do tỉnh Lâm Đồng và các cơ sở đào tạo tổ chức; lịch cụ thể cần hỏi ngành giáo dục hoặc nội vụ của tỉnh.

Trong trường phổ thông, việc dạy tiếng dân tộc thiểu số tuỳ điều kiện từng địa phương và từng trường. Nhiều gia đình M'nông dạy con nói tiếng mẹ đẻ trong nhà nhưng con không biết đọc, viết chữ M'nông. Đây là khoảng trống mà nhiều người làm văn hoá ở Tây Nguyên đang cố gắng lấp.

Ót n'drong: sử thi được hát kể suốt đêm

Sử thi M'nông là những câu chuyện dài, có khi kể nhiều đêm mới hết, kể bằng lời có vần, có nhịp, xen giữa nói và hát. Người kể là nghệ nhân thuộc lòng hàng nghìn câu, ngồi bên bếp lửa trong nhà, người nghe nằm ngồi quanh, có khi ngủ thiếp rồi tỉnh dậy nghe tiếp. Không khí ấy là một phần của sử thi, không tách rời được.

Nhân vật trung tâm của nhiều sử thi M'nông là chàng Tiăng — người anh hùng của bon, giỏi đánh chiêng, giỏi săn bắn, đi đánh kẻ thù cướp chiêng, cướp vợ, mang lại sự giàu có cho cộng đồng. Bên cạnh là các nhân vật nữ, các dòng họ, các bon láng giềng, cùng những nhân vật siêu nhiên. Sử thi phản ánh cách người M'nông xưa hình dung về thế giới, về quan hệ dòng họ, về luật tục và về giá trị của chiêng, ché.

Đầu những năm 2000, một dự án lớn sưu tầm sử thi Tây Nguyên do Viện Nghiên cứu Văn hoá chủ trì đã ghi âm, phiên âm, dịch và xuất bản nhiều tác phẩm, trong đó có số lượng đáng kể sử thi M'nông. Nhờ đó, sử thi M'nông được biết đến rộng rãi hơn, và nhiều câu chuyện từng chỉ còn trong trí nhớ của vài nghệ nhân đã được lưu giữ thành văn bản, có bản tiếng M'nông đối chiếu với bản dịch tiếng Việt.

Ngoài sử thi: những thể loại truyện kể và lời nói vần

Truyện cổ. Người M'nông có kho truyện cổ về nguồn gốc loài người, nguồn gốc cây lúa, chuyện các con vật, chuyện mồ côi, chuyện người nghèo tốt bụng. Truyện thường kể cho trẻ con vào buổi tối, vừa giải trí vừa dạy cách sống.

Lời nói vần trong luật tục. Luật tục được nói thành những câu có vần, đối nhau, dễ nhớ. Khi xử một vụ việc, người già đọc những câu ấy, viện dẫn như viện dẫn điều luật. Đây là một kiểu văn chương pháp lý truyền miệng.

Hát đối đáp. Trong lễ hội, đám cưới, trai gái và người lớn tuổi hát đối đáp, hỏi han, trêu ghẹo bằng lời có vần. Người giỏi ứng đối được cả bon nể phục.

Câu đố, tục ngữ. Nhiều câu tục ngữ M'nông đúc kết kinh nghiệm làm rẫy, dự báo thời tiết, đối nhân xử thế. Câu đố là trò vui bên bếp lửa của trẻ con và người lớn.

Lời khấn trong lễ. Lời khấn trong các lễ nông nghiệp, lễ cưới, lễ tang có cấu trúc riêng, nhịp điệu riêng, do người am hiểu đọc. Đây cũng là một dạng văn bản truyền miệng cần được ghi chép.

Tiếng M'nông hôm nay: còn ai nói, ai kể

Trong các bon ở vùng Tuy Đức, người lớn tuổi và trung niên vẫn dùng tiếng M'nông là chính trong gia đình. Người trẻ thường song ngữ: nói tiếng M'nông với ông bà, cha mẹ; nói tiếng Việt ở trường, ở chợ, trên mạng. Có những em hiểu nhưng nói không trôi, nhất là các gia đình sống xen với người Kinh.

Ở các điểm trường đông học sinh M'nông, giáo viên biết tiếng M'nông có lợi thế lớn trong những năm đầu tiểu học: giải thích bài bằng tiếng mẹ đẻ khi các em chưa hiểu tiếng Việt, nói chuyện được với phụ huynh lớn tuổi. Nhiều giáo viên người Kinh công tác lâu năm ở bon đã tự học tiếng M'nông theo cách đó, từ học sinh và phụ huynh.

Số nghệ nhân thuộc sử thi giảm rất nhanh. Người kể sử thi giỏi phần lớn đã già, và việc kể cả đêm bên bếp lửa không còn phổ biến khi nhà nào cũng có tivi, điện thoại. Ngành văn hoá đã ghi hình, ghi âm một số buổi kể, tổ chức các lớp để nghệ nhân truyền dạy cho người trẻ, nhưng sử thi rất khó học vì quá dài và đòi hỏi trí nhớ đặc biệt.

Những biến đổi trong đời sống cũng in vào ngôn ngữ. Tiếng M'nông hôm nay vay mượn nhiều từ tiếng Việt cho những thứ mới: xe máy, điện thoại, phân bón, máy tưới, giấy chứng nhận đất. Người già đôi khi phàn nàn người trẻ "nói pha", nhưng vay mượn từ là chuyện tự nhiên của mọi ngôn ngữ còn sống, điều đáng lo là khi người trẻ không còn dùng tiếng mẹ đẻ nữa.

Một điểm sáng là người M'nông trẻ ngày càng dùng mạng xã hội để chia sẻ bài hát, câu chuyện, video lễ hội bằng tiếng M'nông. Những kênh như vậy, nếu được làm cẩn trọng, có thể giúp tiếng nói tìm được chỗ đứng mới trong đời sống thế hệ sau.

Ghi chép lời kể: làm sao để không mất mà vẫn đúng

Nhiều người — giáo viên, cán bộ văn hoá, sinh viên, con cháu trong bon — muốn ghi lại lời kể của người già trước khi quá muộn. Đó là việc rất đáng làm, nhưng có vài nguyên tắc để bản ghi có giá trị lâu dài. Thứ nhất là xin phép rõ ràng: nói với người kể và gia đình mình ghi để làm gì, ai sẽ được nghe, có đưa lên mạng hay không. Có những đoạn lời khấn, lời kể mà gia đình không muốn phổ biến rộng.

Thứ hai là ghi đầy đủ bối cảnh: tên người kể, tuổi, bon, ngày ghi, ai có mặt, kể trong dịp nào. Một đoạn sử thi tách khỏi bối cảnh sẽ khó dùng cho nghiên cứu về sau. Thứ ba là ghi âm nguyên văn bằng tiếng M'nông trước, rồi mới nhờ người thạo cả hai thứ tiếng phiên âm, dịch; không nên chỉ ghi bản dịch tóm tắt.

Thứ tư là trả lại cho cộng đồng: gửi bản ghi cho gia đình người kể, cho nhà văn hoá thôn hoặc thư viện. Lời kể là tài sản của người kể và của bon. Những bản ghi được giữ cẩn thận hôm nay có thể là nguồn để con cháu học lại tiếng nói, câu chuyện của ông bà sau này.

Người ngoài muốn học tiếng M'nông, nghe sử thi: bắt đầu từ đâu

Nếu bạn là giáo viên, cán bộ, người làm ăn, người nghiên cứu hay đơn giản là hàng xóm của một bon M'nông, đây là những bước thực tế:

  1. Hỏi uỷ ban xã, ngành giáo dục hoặc nội vụ tỉnh xem có lớp tiếng M'nông cho cán bộ, người làm việc ở vùng đồng bào sắp mở không.
  2. Tìm sách học tiếng M'nông, từ điển song ngữ ở thư viện tỉnh, nhà sách, hoặc hỏi các trường có khoa đào tạo giáo viên vùng dân tộc.
  3. Nhờ một người trong bon dạy những câu chào hỏi, cảm ơn, hỏi đường. Ghi theo cách họ phát âm, không tự đoán từ chữ viết.
  4. Muốn nghe sử thi, hãy đọc các tập sử thi M'nông đã xuất bản trước, rồi hỏi ngành văn hoá về các buổi kể, buổi truyền dạy của nghệ nhân.
  5. Khi ghi âm, quay phim lời kể của người già, luôn xin phép, nói rõ dùng vào việc gì, và gửi lại bản ghi cho gia đình.
  6. Kiên nhẫn. Học một ngôn ngữ không thanh điệu với nhiều phụ âm ghép là việc lâu dài, nhưng mỗi câu bạn nói đúng đều được đón nhận bằng nụ cười.

Điều quan trọng nhất không phải là nói giỏi, mà là thái độ: cho người M'nông thấy ngôn ngữ của họ đáng để người khác bỏ công học.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng M'nông có thanh điệu không?

Không. Khác tiếng Việt, tiếng M'nông không dùng thanh điệu để phân biệt nghĩa. Bù lại, tiếng M'nông có nhiều tổ hợp phụ âm đầu và cách phát âm mà người nói tiếng Việt cần luyện mới quen.

Chữ M'nông có giống chữ quốc ngữ không?

Chữ M'nông cũng dựa trên chữ cái Latin như chữ quốc ngữ, nhưng có cách ghép chữ và dấu riêng để ghi các âm đặc trưng của tiếng M'nông. Người biết chữ quốc ngữ đọc được mặt chữ nhưng phải học quy tắc mới phát âm đúng.

Ót n'drong là gì?

Ót n'drong là cách người M'nông gọi thể loại sử thi, những câu chuyện dài được hát kể bên bếp lửa, có khi kéo dài nhiều đêm. Nhân vật anh hùng quen thuộc là chàng Tiăng.

Có thể đọc sử thi M'nông ở đâu?

Nhiều sử thi M'nông đã được sưu tầm, dịch và in trong các bộ sách sử thi Tây Nguyên. Thư viện tỉnh và thư viện các trường đại học, viện nghiên cứu văn hoá là nơi dễ tìm nhất.

Tiếng M'nông và tiếng Ê Đê có hiểu nhau không?

Không. Tiếng Ê Đê thuộc nhóm ngôn ngữ Mã Lai – Đa Đảo, còn tiếng M'nông thuộc nhóm Môn–Khmer, hai họ ngôn ngữ khác nhau. Người M'nông và người Ê Đê sống gần nhau có thể biết tiếng của nhau, nhưng là do học, không phải vì giống.

Học tiếng M'nông có giúp ích gì khi làm việc ở Tuy Đức?

Rất nhiều. Biết chào hỏi, trao đổi đơn giản bằng tiếng M'nông giúp cán bộ, giáo viên, người làm ăn được đồng bào tin hơn, hiểu đúng ý người lớn tuổi, nhất là trong những việc tế nhị như đất đai, hoà giải, chăm sóc sức khoẻ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.