Thổ cẩm của người M'nông được phụ nữ dệt trên khung dệt tì lưng: một đầu khung buộc vào cột nhà hay gốc cây, đầu kia vòng qua lưng người dệt ngồi duỗi chân trên sàn. Vải thường có nền sẫm màu đen, chàm, điểm các sọc và hoa văn đỏ, trắng, vàng. Đàn ông M'nông giỏi đan gùi, rổ, nong nia bằng mây, tre, nứa. Hai nghề ấy làm ra trang phục và vật dụng hằng ngày của bon.
Ở vùng Tuy Đức hôm nay, số người còn dệt, còn đan giỏi không nhiều và phần lớn đã lớn tuổi. Vải công nghiệp, giỏ nhựa đã thay phần lớn đồ thủ công trong sinh hoạt. Nhưng thổ cẩm vẫn là trang phục ngày lễ, gùi vẫn theo người lên rẫy. Bài này tả lại hai nghề từ nguyên liệu đến sản phẩm, những khó khăn của người giữ nghề, và cách người mua có thể góp phần giữ nghề thay vì làm nghề mai một nhanh hơn.
Từ quả bông đến tấm vải: các công đoạn dệt truyền thống
Ngày xưa, người M'nông tự trồng bông trên rẫy, xen với lúa và ngô. Bông hái về được phơi, cán bỏ hạt, bật cho tơi, rồi se thành sợi bằng con quay tay. Sợi trắng được nhuộm màu bằng nguyên liệu tự nhiên: lá chàm cho màu xanh đen, vỏ và rễ một số loại cây cho màu đỏ, nâu, vàng. Nhuộm phải làm nhiều lần, ngâm, phơi, ngâm lại mới lên màu đậm và bền.
Có sợi rồi mới mắc khung. Người dệt căng sợi dọc theo số lượng và thứ tự màu đã tính trong đầu, rồi luồn sợi ngang qua từng lượt, dùng thanh gỗ dập chặt. Khung dệt tì lưng cho phép điều chỉnh độ căng bằng cách ngả người ra sau hay chồm tới, nên tay nghề thể hiện ở chỗ tấm vải đều, mép thẳng, hoa văn không lệch.
Thời gian là thứ quý nhất trong nghề dệt. Người phụ nữ M'nông dệt vào những lúc nông nhàn: sau mùa thu hoạch, những buổi chiều mưa không ra vườn được, những tối có điện. Một tấm váy hoa văn phức tạp có thể kéo dài qua nhiều tháng như thế, mỗi ngày thêm vài gang tay.
Ngày nay hầu hết người dệt mua sợi công nghiệp nhuộm sẵn, bỏ qua công đoạn trồng bông, se sợi và nhuộm. Điều đó giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian, nhưng cũng khiến màu sắc thổ cẩm sặc sỡ hơn, khác với gam màu trầm của vải nhuộm tự nhiên. Một số lớp truyền nghề đang cố gắng phục hồi kỹ thuật nhuộm tự nhiên, nhưng số người theo được còn ít.
Màu, hoa văn và cách đọc một tấm thổ cẩm M'nông
Thổ cẩm M'nông dễ nhận ra bởi nền màu sẫm — đen hoặc xanh chàm đậm — chiếm phần lớn diện tích, trên đó là các dải sọc đỏ, trắng, vàng chạy dọc hay ngang. Hoa văn thường là hình học: hình thoi, tam giác, răng cưa, đường gấp khúc, xen với những mô típ cách điệu từ thiên nhiên như cây, lá, dấu chân thú, hình người nắm tay.
Người dệt giỏi không nhìn mẫu mà dệt theo trí nhớ, mỗi người có cách phối riêng. Ở nhiều cộng đồng Tây Nguyên, hoa văn còn gắn với từng nhóm, từng vùng, nên người trong nghề nhìn tấm vải có thể đoán được người dệt ở đâu. Với người M'nông, các nhóm khác nhau cũng có những khác biệt trong cách phối màu, độ rộng của dải hoa văn.
Ý nghĩa của từng hoa văn thì nên hỏi chính người dệt. Sách báo đôi khi gán cho hoa văn những ý nghĩa rất cụ thể mà người dệt không hề nói tới. Cách trung thực là ghi lại lời của người dệt — "hoa văn này bà ngoại gọi là gì, dệt vào chỗ nào" — thay vì tự diễn giải. Những ghi chép như vậy cũng giúp lưu giữ vốn hiểu biết đang dần mất.
Váy, khố, áo, tấm địu: thổ cẩm trong đời sống
Trang phục truyền thống của phụ nữ M'nông là váy quấn — một tấm vải dài quấn quanh người, cố định ở thắt lưng — cùng áo ngắn hoặc áo chui đầu. Đàn ông đóng khố, khoác áo hoặc tấm choàng vào ngày lạnh, ngày lễ. Trẻ nhỏ được mẹ địu sau lưng bằng tấm vải thổ cẩm. Những tấm vải lớn còn dùng làm chăn đắp, làm vật trao đổi trong cưới hỏi.
Ngày thường, người M'nông ở Tuy Đức mặc quần áo phổ thông như mọi người. Trang phục thổ cẩm chủ yếu xuất hiện vào lễ mừng lúa mới, đám cưới, ngày hội văn hoá, hoặc khi đội chiêng biểu diễn. Nhiều gia đình vẫn cất một vài bộ đồ thổ cẩm cũ, có khi do bà hay mẹ dệt, coi là kỷ vật.
Một thay đổi đáng chú ý là thổ cẩm được dùng theo cách mới: làm túi, khăn, ví, áo cách tân, đồ trang trí. Một số tổ hợp tác, hợp tác xã ở Tây Nguyên đã đưa thổ cẩm vào sản phẩm du lịch. Việc này mở thêm đầu ra cho người dệt, nhưng cũng đặt câu hỏi: làm sao giữ hoa văn, kỹ thuật truyền thống khi sản phẩm phải chiều theo thị hiếu khách mua.
Đan gùi, rổ, nia: nghề của đàn ông M'nông
Nếu dệt là nghề của phụ nữ thì đan lát chủ yếu là việc của đàn ông. Nguyên liệu là mây, tre, nứa, lồ ô lấy trong rừng: chọn cây đủ tuổi, chẻ nan, vót mỏng, phơi khô, có khi hun khói để chống mọt. Một chiếc gùi tốt phải chọn nan đều, đan chặt, đáy vững, quai đeo êm vai. Gùi có nhiều loại: gùi to đi rẫy, gùi nhỏ đi chợ, gùi đan dày có nắp cất đồ quý, gùi hoa đan cầu kỳ dành cho con gái.
Ngoài gùi còn có rổ, rá, nia, nong phơi hạt, giỏ đựng cá, đó bắt cá suối, mâm mây, ống đựng tên. Mỗi vật có kiểu đan riêng: đan lóng mốt, lóng đôi, đan mắt cáo, đan hoa văn bằng nan nhuộm màu. Người đan giỏi có thể tạo hoa văn trên thân gùi bằng cách đan xen nan sáng và nan sẫm.
Đàn ông M'nông thường đan vào buổi tối bên bếp lửa hoặc những ngày mưa, vừa đan vừa trò chuyện. Con trai ngồi cạnh xem, chẻ nan giúp cha, lớn dần thì được giao đan những món đơn giản như rổ, rá trước khi đan gùi. Cách học bằng mắt và tay như vậy không cần lớp học, nhưng cần thời gian bên nhau trong nhà — thứ đang ít đi khi người trẻ đi làm xa.
Đan lát gặp khó khăn lớn nhất ở nguyên liệu: rừng thu hẹp, mây và một số loại tre khó tìm hơn trước, vào rừng khai thác cũng phải theo quy định quản lý rừng. Một số người đã chuyển sang dùng nan nhựa, dây nhựa; sản phẩm bền hơn nhưng mất đi vẻ đẹp và độ nhẹ của đồ mây tre. Gùi mây tre thật ngày nay vì thế trở nên quý.
Thổ cẩm và gùi trong cưới hỏi, lễ nghi và quà tặng
Đồ dệt và đồ đan không chỉ để mặc, để đựng. Trong đời sống M'nông, chúng còn là vật mang ý nghĩa xã hội. Ngày xưa, một cô gái đến tuổi lấy chồng thường đã tự dệt được những tấm váy, tấm chăn của mình; tay nghề dệt là một phần của sự trưởng thành và được gia đình bên kia để ý. Chàng trai thì được đánh giá qua chiếc gùi, cây nỏ tự làm.
Trong cưới hỏi, các tấm vải dệt có thể nằm trong lễ vật trao đổi giữa hai gia đình, cùng với ché, chiêng, heo, gà. Trong lễ tang, người mất được mặc, đắp những tấm vải đẹp nhất. Khi có khách quý đến bon, có nơi tặng khách tấm khăn, chiếc túi dệt như một lời chào. Những cử chỉ ấy cho thấy thổ cẩm là ngôn ngữ của sự trân trọng.
Vì mang ý nghĩa như vậy, đồ dệt cũ trong gia đình thường không được đem bán, dù có người trả giá cao. Người mua nên hiểu điều này để không gạ gẫm, và nếu được tặng một món đồ dệt, hãy nhận bằng hai tay, hỏi tên người dệt và giữ gìn nó cẩn thận.
Ai còn giữ nghề và những khó khăn thật
Bảng dưới tóm tình trạng chung của hai nghề ở các bon M'nông vùng Tuy Đức, theo những gì báo chí địa phương và người trong nghề thường kể. Mỗi bon có thể khác:
| Khía cạnh | Dệt thổ cẩm | Đan gùi, mây tre |
|---|---|---|
| Người còn làm giỏi | Phụ nữ lớn tuổi là chính | Đàn ông lớn tuổi là chính |
| Nguyên liệu | Chủ yếu sợi công nghiệp mua sẵn | Mây, tre, nứa khó kiếm; một phần chuyển sang nhựa |
| Thời gian làm | Một tấm váy mất nhiều tuần nông nhàn | Một chiếc gùi tốt mất vài ngày đến cả tuần |
| Đầu ra | Dùng trong nhà, lễ hội, bán lẻ, đặt hàng | Dùng trong nhà, bán ở chợ, đặt làm quà |
| Truyền nghề | Lớp do ngành văn hoá, hội phụ nữ tổ chức | Chủ yếu cha truyền con, ít lớp chính thức |
| Khó khăn lớn nhất | Mất nhiều thời gian, thu nhập thấp so với đi làm vườn | Nguyên liệu, người trẻ ít học |
Điểm chung của hai nghề: chúng chỉ sống khi người làm có thu nhập xứng đáng. Một cô gái trẻ chọn đi hái cà phê thay vì ngồi dệt là lựa chọn hợp lý về kinh tế; muốn nghề còn thì người mua phải trả đúng giá trị của công sức.
Mua thổ cẩm, gùi đan cho tử tế
Nếu bạn muốn có một tấm thổ cẩm hay chiếc gùi M'nông, cách mua cũng có thể giúp nghề sống thêm. Vài gợi ý thực tế:
- Mua trực tiếp từ người làm hoặc qua tổ hợp tác, hội phụ nữ xã, để tiền đến đúng tay người dệt, người đan.
- Hỏi chuyện người làm: dệt bao lâu, hoa văn tên gì, sợi mua hay tự nhuộm. Câu chuyện ấy là phần giá trị của món đồ.
- Nhận biết hàng dệt tay: mặt trái có các đầu sợi nối, hoa văn hơi không đều, mép vải có dấu khung dệt; hàng in máy thì hoa văn chỉ có ở một mặt, đều tăm tắp.
- Không mặc cả quá mức. Một tấm vải dệt tay chứa hàng chục giờ công; mức giá hợp lý là mức người làm thấy đáng để dệt tiếp.
- Không gạ mua đồ cũ gia truyền như váy của bà, gùi cổ, ché cũ. Đó là kỷ vật và di sản của gia đình.
- Đặt làm theo kích thước mình cần và chờ đủ thời gian, thay vì ép làm nhanh.
Đi xa mang thổ cẩm về, hãy giặt tay nhẹ bằng nước lạnh, phơi trong bóng râm để giữ màu. Gùi mây tre nên để nơi khô ráo, thỉnh thoảng phơi nắng nhẹ để tránh mốc mọt.
Câu hỏi thường gặp
Thổ cẩm M'nông khác thổ cẩm Ê Đê, Gia Rai thế nào?
Cùng dệt trên khung tì lưng và có nền sẫm màu, nhưng cách phối sọc, độ rộng dải hoa văn và mô típ khác nhau theo dân tộc và từng nhóm. Người trong nghề nhìn có thể phân biệt; người ngoài nên hỏi người bán, người dệt.
Ở Tuy Đức có lớp dạy dệt thổ cẩm không?
Ngành văn hoá, hội phụ nữ và một số chương trình hỗ trợ vùng đồng bào thỉnh thoảng mở lớp truyền nghề ở các xã. Lịch không cố định; hãy hỏi uỷ ban xã hoặc hội phụ nữ xã để biết có lớp nào sắp mở.
Làm sao biết thổ cẩm nhuộm tự nhiên hay nhuộm hoá chất?
Màu nhuộm tự nhiên thường trầm, không quá rực, có độ loang nhẹ giữa các đoạn sợi. Sợi công nghiệp nhuộm hoá chất màu sáng, đều. Cách chắc nhất vẫn là hỏi người dệt, vì phần lớn người M'nông ngày nay dùng sợi mua sẵn.
Gùi của người M'nông có mấy loại?
Có nhiều loại theo công dụng: gùi to đi rẫy, gùi nhỏ đi chợ, gùi có nắp cất đồ quý, gùi hoa đan cầu kỳ cho con gái. Tên gọi và kiểu đan khác nhau giữa các bon, nên hỏi người đan để biết đúng tên.
Có nên mua thổ cẩm in máy làm quà không?
Hàng in máy rẻ và tiện, nhưng không mang lại thu nhập cho người dệt và không phải thổ cẩm thật. Nếu muốn món quà có giá trị văn hoá, hãy chọn hàng dệt tay, mua từ người làm, dù đắt hơn.
Vì sao người trẻ M'nông ít học dệt, học đan?
Dệt, đan mất nhiều thời gian mà thu nhập thấp hơn làm vườn, làm thuê, đi làm công ty. Nguyên liệu mây tre cũng khó kiếm. Nghề chỉ hấp dẫn người trẻ khi có đầu ra ổn định và được trả công xứng đáng.